HOT LINE

0905.999.900

GÓP Ý - PHẢN HỒI:

info@hailam.com.vn
Tôn cách nhiệt Đà Nẵng
      Tôn cách âm Đà Nẵng
 tôn mát
 tôn 3 lớp

Tôn Seamlock, Mái Lợp Cho Mọi Công Trình Diện Tích Lớn

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều loại tôn phổ biến và đa dạng với giá thành hợp lý và thậm chí là tôn truyền thống. Trong mỗi loại lại có những dòng tôn khác nhau. Điều này khiến cho quý khách hàng rất bối rối trong việc chọn mua tôn phù hợp với công trình xây dựng của mình. Hãy cùng xem qua bài viết dưới đây của Hải Lâm để hiểu rõ hơn về tôn seamlock và các dòng sản phẩm của seamlock nhé.

1. Giới thiệu tổng quan về tole seamlock

Tôn seamlock có những đặc tính vô cùng ưu việt về sức chống thấm, độ bền, khả năng chịu nhiệt,... và thường được sử dụng trong những công trình lớn. Hãy cùng tìm hiểu tại sao tôn Seamlock lại đặc biệt như thế.

ton-seamlock

a. Tôn seamlock là gì?

Seamlock là dòng sản phẩm tôn sóng không dùng vít trực tiếp, ứng dụng cho những công trình xây dựng có diện tích phải phủ mái lớn. Ví dụ như: sân thi đấu, nhà xưởng, sân ga,... Seamlock roof tạo thành khi cán mỏng thép rồi được gia công nguội cho ra hình sóng uốn lượn đặc trưng. Nhờ đó, tôn sóng seamlock không chỉ vừa cứng, bền mà còn có khả năng thoát nước mưa cực kỳ tốt.

ton-seamlock

b. Công dụng của tôn sóng seamlock

Nhờ những đặc tính khác biệt và vượt trội so với tôn truyền thống, ta có thể thấy tôn sóng seamlock thường được ứng dụng cho những công trình thi công lớn như sau:

  • Công trình công nghiệp: nhà kho, nhà xưởng, nhà máy,...
  • Công trình công cộng: sân bay, sân thi đấu, nhà ga,...
  • Công trình dân dụng: nhà ở, vườn tược,...

c. Chất lượng tiêu chuẩn của tôn mái seamlock

Để xuất xưởng những tấm tôn seamlock, các nhà máy lớn khi sản xuất phải tuân thủ theo những tiêu chuẩn của các nước công nghiệp hàng đầu. Để đáp ứng những tiêu chuẩn cao cấp, hệ thống thiết bị của nhà máy sản xuất tôn mái seamlock cũng phải có dây chuyền công nghiệp tiên tiến áp dụng:

  • Úc AS 2728
  • Hoa Kỳ ASTM A755/ A755M
  • Công nghiệp Nhật Bản JIS 3312, JIS 3322​

d. Ưu nhược điểm của seamlock roof

Quý khách hãy nghiên cứu thật kỹ các ưu nhược điểm của tole seamlock để có một sự đánh giá khách quan nhất trước khi mua seamlock roof. Tôn seamlock có những ưu điểm sau:

  • Nhẹ nhàng, dễ vận chuyển & thi công
  • Sóng tôn seamlock co giãn linh hoạt theo nhiệt độ, chịu lực tốt
  • An toàn & tiết kiệm nhờ khoảng cách lớn giữa xà gồ
  • Thung lũng sóng tôn seamlock cao nên thoát nước tốt
  • Tole seamlock không dùng vít nên không bị oxi hóa
  • Phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ khắt khe của khách hàng

Bên cạnh đó, seamlock roof tồn tại một số nhược điểm:

  • Vì cấu tạo đặc biệt nên mép tôn dễ bị oxi hóa
  • Hay xây xước và méo ở mép tôn vì phải đập dẹp để liên kết
  • Tole seamlock 470 có rất nhiều mối nối

>>> Đặt hàng tôn Seamlock: Tôn Seam Lock tối ưu cho nhà xưởng với độ bền trên 50 năm

2. Thông tin kỹ thuật của tôn seamlock

Sau khi nắm được những thông tin cơ bản về tôn Seamlock, có lẽ quý khách phần nào cũng đã cân nhắc được liệu tôn seamlock có phù hợp cho công trình của quý khách hay không. Bên cạnh đó, tìm hiểu chi tiết những thông tin kỹ thuật về tôn seamlock cùng các dòng tôn của nó sẽ giúp quý khách đưa ra quyết định chọn tôn sóng seamlock đúng đắn nhất.

a. Nguyên liệu của tôn seamlock

Chất liệu cốt yếu nhất hình thành nên tôn seamlock chính là thép mạ kẽm. Ngoài thép mạ kẽm, để hoàn thiện tôn seamlock còn cần đến lớp chống oxi hóa cũng như lớp phủ mạ màu. Những lớp bên ngoài này sẽ khiến tôn seamlock trở nên đa dạng chủng loại, mẫu mã để khách hàng có thể tự do chọn lựa. Với các nguyên liệu và cách sản xuất, gia công khác nhau sẽ cho ra các loại tôn seamlock tương ứng:

  • Tôn kẽm: 

Tôn kẽm seamlock sử dụng công nghệ mạ kẽm để đạt đúng với tiêu chuẩn JIS cao cấp của Nhật Bản

ton-seamlock

  • Tôn kẽm màu: 

Tôn kẽm màu seamlock được sản xuất bằng cách mạ kẽm vào cả 2 mặt tôn, có đa dạng các loại màu sắc giúp khách hàng lựa chọn loại tôn màu thích hợp với tính thẩm mỹ và thiết kế của công trình

ton-seamlock

  • Tôn lạnh: 

Tôn lạnh seamlock được tạo ra khi nhà sản xuất gia công thêm một lớp hợp kim nhôm kẽm. Do đó, tôn lạnh có những đặc tính hoàn toàn ưu việt khi so sánh với tôn kẽm seamlock, như là: chống nhiệt tốt hơn, chống oxy hóa mạnh hơn,...

ton-seamlock

  • Tôn lạnh màu: 

Cũng giống như tôn lạnh thì tôn lạnh màu cũng mang những nét đặc trưng nhưng đặc biệt hơn khi nó được phủ lên nó một lớp sơn màu tùy ý. Vì vậy, khách hàng muốn công trình xây dựng đẹp, bắt mắt, phù hợp với nhu cầu thẩm mỹ, thiết kế và có những tính năng tốt nhất của tôn seamlock thì hãy chọn ngay tôn lạnh màu seamlock

ton-seamlock

b. Độ dày và kích thước tôn seamlock

Những tấm mái tôn sóng Seamlock có độ dày mỏng khác nhau, thấp nhất là 0.35 mm và có thể dày lên đến hơn 2.50 mm (dòng tôn Seamlock 1040). Nhờ chiều dày có phân hóa vô cùng đa dạng, từ rất mỏng đến siêu dày,  tôn Seamlock phù hợp với mọi loại công trình xây dựng, phục vụ cho từng mục đích khác nhau và phù hợp với nhu cầu, sở thích riêng biệt của chủ công trình.

Thêm vào đó, kích thước tôn Seamlock dao động lớn nhỏ bất kỳ, không hề bị giới hạn với một con số nào cả. Thậm chí tôn Seamlock còn được chủ động đem đi cắt, lắp trực tiếp tại công trình đang thi công để đảm bảo diện tích tôn khớp chính xác với quy mô công trình. Vì vậy, quý khách hàng có thể an tâm sử dụng tôn Seamlock lên mọi công trình dù lớn hay nhỏ vì tính linh hoạt về diện tích, chiều dài và độ dày của nó.

>>> Note ngay: BÁO GIÁ TÔN SEAMLOCK CHO CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TẠI MIỀN TRUNG

c. Tính thẩm mỹ của mái tôn seamlock

Tole Seamlock có rất nhiều màu sắc đa dạng, khác nhau và mang tính thẩm mỹ cao bởi tôn lạnh màu seamlock và tôn kẽm màu seamlock được mạ một lớp màu lên bề mặt của nó, tạo ra màu tôn sinh động, rực rỡ. Khách hàng có thể lựa chọn các màu sắc chạy từ gam màu nóng đến gam màu lạnh của tôn seamlock:

  • Đỏ đô
  • Đỏ rực
  • Kem sữa
  • Xanh ngọc
  • Xanh rêu
  • Xanh lục đậm
  • Xanh da trời
  • Xanh sapphire
  • Xanh đại dương
  • Trắng
  • Xám

ton-seamlock

Với màu sắc, mẫu mã phong phú, bắt mắt, chủ công trình có thể tự do chọn lựa những tấm mái tôn seamlock phù hợp với kiểu dáng và thiết kế của công trình, tăng tính thẩm mỹ và tạo điểm nhấn cho những địa điểm tương lai của quý khách. Bên cạnh đó, chủ công trình và người thi công có thể cân nhắc sử dụng tôn seamlock 1040 vì có ít mối nối hơn dòng seamlock khác và các điểm nối không bị biến dạng, méo mó khiến công trình “bớt đẹp”.

>>> Tìm hiểu thêm: GIỚI THIỆU TÔN CLIP LOCK CỦA CÔNG TY TNHH HẢI LÂM

3. Phân biệt tôn seamlock 470, tôn seamlock 485 và seamlock 1040

Sau đây là bảng so sánh các dòng tôn seamlock 470, tôn seamlock 485 và seamlock 1040 để quý khách hàng có thể lựa chọn cho mình loại tôn ưng ý nhất:

Dòng seamlock

Tôn seamlock 470

Tôn seamlock 485

Tôn seamlock 1040

Phủ bì

485 mm

500 mm

1200 mm

Hiệu dụng

470 mm

485 mm

1240 mm

Chiều cao sóng

66 mm

60 mm

70 mm

Độ dày tôn

0.35 ÷ 1 mm

0.35 ÷ 0.70 mm

1.35 ÷ 2.53 mm

Đặc điểm


 

Dòng seamlock cơ bản và thông dụng nhất trên thị trường. Trung hòa được những ưu nhược và đặc điểm của dòng 470 và 1040.


 

Ưu điểm

- Có mặt lâu đời, được sử dụng phổ biến và là tiền thân của seamlock 485

- Chịu được môi trường khắc nghiệt bên ngoài vì kết cấu nguyên khối vững chắc

- Nhẹ, dễ lắp đặt và thi công

- Tiết kiệm chi phí

- Là tôn seamlock 470 được  thay đổi, sản xuất lại thành tôn seamlock 485. Mang những ưu điểm của seamlock 470

- Sở hữu độ dài hữu dụng lớn hơn dòng 470 mà khối lượng không bị tăng lên nhiều

- Độ dài hữu dụng và sóng tôn lớn nhất trong các dòng seamlock

- Rất ít mối nối, vị trí liên kết đảm bảo tính thẩm mỹ

- Mép tôn khá bền vững và trơ

- Thoát nước tốt vô cùng tốt, hoàn toàn không bị đọng nước gây ăn mòn

- Tuổi thọ lên đến hơn 15 năm

Nhược điểm

- Nhiều mối nối, vị trí liên kế dễ bị biến dạng

- Mép tôn dễ bị ăn mòn vì không được mạ bảo vệ

- Tính thẩm mỹ kém hơn nhiều so với seamlock 1040

- Mang những nhược điểm của dòng tôn 470

- Sóng tôn thấp hơn của seamlock 470

- Khó thi công, đòi hỏi tay nghề cứng

- Khó sản xuất, cần công nghệ sản xuất tiên tiến

- Giá không hề “hạt dẻ” vì là sản phẩm tôn cao cấp

 

ton-seamlock

ton-seamlock

4. Cách lợp tôn seamlock và khuyến cáo an toàn thi công tôn seamlock

Để phát huy và tối ưu những đặc tính, lợi ích mà tôn seamlock mang lại, quá trình lợp tôn seamlock có đúng cách hay không đóng vai trò rất quan trọng. Cách lợp tôn seamlock hợp lý phải tuân theo những bước hướng dẫn sau:

  • Xác định đúng kích thước mà công trình cần lợp
  • Sau đó, các viền mái nên được lắp đặt sao cho bao quanh toàn bộ mái nhà. Cố định bằng đinh đóng mái và phụ kiện dùng để viền là dải kim loại và mái hắt.
  • Tiếp đến, bắt đầu lợp tôn seamlock, bắt đầu từ đỉnh mái xuống. Hãy lợp gối các mép lên nhau tối thiểu 1 inch nhé.
  • Ráp tấm khe che nối vào sau khi lợp mái seamlock xong
  • Giám sát, kiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện

ton-seamlock

Khi thi công với tôn seamlock, các công nhân xây dựng phải làm việc ở độ cao lớn. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng người thi công phải trang bị đầy đủ thiết bị và đồ dùng bảo hộ lao động để tránh trường hợp xấu xảy ra. Bên cạnh đó, sau khi hoàn thành lớp tôn seamlock, hãy dành thời gian dọn dẹp mái tôn để tránh việc rơi vãi ốc vít và đồ nghề, gây mất an toàn cho những người dân xung quanh.

>>> Tham khảo: BÁO GIÁ TÔN CLIPLOCK 2021 CHO CÔNG TRÌNH THI CÔNG TẠI MIỀN TRUNG

5. Câu hỏi thường gặp

a. Khi nào thì nên sử dụng tôn Seamlock 470? Khi nào sử dụng tôn Seamlock 1040?

Tôn seamlock 470 thì gọn nhẹ, dễ thi công, vận chuyển, có chi phí tối ưu hơn. Tuy nhiên, tính thẩm mỹ không tốt lắm và thường có hiện tượng rạn, ăn mòn ở mép tôn. Ngược lại, seamlock 1040 khắc phục được những điểm chưa tốt của seamlock 470, nhưng việc lắp ráp thi công loại tôn 1040 sẽ đòi hỏi người thợ có tay nghề cao, đồng thời việc sản xuất tôn seamlock 1040 phức tạp nên chi phí cũng không được tiết kiệm lắm. Tùy vào nhu cầu và tình hình tài chính, quý khách hàng có thể lựa chọn dòng tôn phù hợp nhất. 

b. Tôn Lock Seam khác gì tôn Seamlock?

Tôn Lock Seam chỉ là một tên gọi khác của tôn Seamlock. Vì vậy, tôn Lock Seam là tôn Seamlock.

c. Phụ kiện đi kèm dòng tôn Seamlock?

Phụ kiện tôn Seamlock gồm có các sản phẩm sau: đai kẹp, máng xối, diềm, tôn vòm, lam gió, vít,...

Hy vọng bài viết này giúp quý khách hiểu rõ về tôn seamlock cũng như chi tiết về các dòng tôn của nó. Nhờ đó, quý khách có thể hiểu rõ hơn về những vật liệu xây dựng cho các công trình sắp tới của quý khách.